學華語Kaori Dict

粘貼

giản thể: 粘贴

zhāntiē

ㄓㄢ ㄊㄧㄝ

NIÊM THIẾP

  1. 1.dán
  2. 2.gắn
  3. 3.dính
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.dán (như trong "sao chép và dán")
  2. 5.phiên âm tại Đài Loan [nian2 tie1]
  3. 6.cũng viết 黏貼|黏贴[nian2 tie1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    復制/粘貼是很有用的。

    fùzhì / zhāntiē shì hěn yǒuyòng de。

    Sao chép/dán rất hữu ích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粘贴 nghĩa là gì? · Kaori Dict