學華語Kaori Dict

精光

jīngguāng

ㄐㄧㄥ ㄍㄨㄤ

TINH QUANG

TOCFL 7
  1. 1.không còn gì (tiền, thức ăn, v.v.)
  2. 2.hết sạch
  3. 3.sáng bóng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.rạng rỡ
  2. 5.vẻ vang

例句Câu ví dụ

  • 1

    票不到一個鐘頭就賣得精光。

    piào bùdào yīge zhōngtóu jiù mài de jīngguāng。

    Vé bán hết trong vòng một tiếng

  • 2

    看著自己的房子被燒得精光,他頓時喪失了理智。

    kàn zhe zìjǐ de fángzi bèi shāo de jīngguāng, tā dùnshí sàngshī le lǐzhì。

    Khi nhìn thấy ngôi nhà của mình bị thiêu rụi, anh ta lập tức mất lý trí.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精光 nghĩa là gì? · Kaori Dict