
例句Câu ví dụ
- 1
我的手表很精準。
wǒ de shǒubiǎo hěn jīngzhǔn。
Đồng hồ của tôi rất chính xác
- 2
當局勢急遽惡化時,公會透過縝密的情報網路精準判斷風險,並以近乎苛刻的效率完成動員。
dāngjú shì jíjù èhuà shí, gōnghuì tòuguò zhěnmì de qíngbào wǎnglù jīngzhǔn pànduàn fēngxiǎn, bìng yǐ jìnhu kēkè de xiàolǜ wánchéng dòngyuán。
Khi tình hình nhanh chóng trở nên nghiêm trọng, công đoàn đã chính xác đánh giá rủi ro thông qua mạng lưới thông tin tinh vi và hoàn thành động viên với hiệu suất gần như khắc nghiệt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!