學華語Kaori Dict

精力充沛

jīngchōngpèi

ㄐㄧㄥ ㄌㄧˋ ㄔㄨㄥ ㄆㄟˋ

TINH LỰC SUNG BÁI

  1. 1.mạnh mẽ
  2. 2.tràn đầy năng lượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我小睡後就感到精力充沛。

    wǒ xiǎoshuì hòu jiù gǎndào jīnglìchōngpèi。

    Sau khi ngủ ngắn, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.

  • 2

    年輕人總是精力充沛。

    niánqīngrén zǒngshì jīnglìchōngpèi。

    Người trẻ luôn tràn đầy năng lượng

  • 3

    他不像從前那樣精力充沛了。

    tā bù xiàng cóngqián nàyàng jīnglìchōngpèi le。

    Anh ấy không còn tràn đầy năng lượng như trước đây nữa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精力充沛 nghĩa là gì? · Kaori Dict