精力充沛
jīnglìchōngpèi
[ㄐㄧㄥ ㄌㄧˋ ㄔㄨㄥ ㄆㄟˋ]
TINH LỰC SUNG BÁI
- 1.mạnh mẽ
- 2.tràn đầy năng lượng

例句Câu ví dụ
- 1
我小睡後就感到精力充沛。
wǒ xiǎoshuì hòu jiù gǎndào jīnglìchōngpèi。
Sau khi ngủ ngắn, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.
- 2
年輕人總是精力充沛。
niánqīngrén zǒngshì jīnglìchōngpèi。
Người trẻ luôn tràn đầy năng lượng
- 3
他不像從前那樣精力充沛了。
tā bù xiàng cóngqián nàyàng jīnglìchōngpèi le。
Anh ấy không còn tràn đầy năng lượng như trước đây nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.