學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
精氨酸
精氨酸
jīng
ān
suān
[ㄐㄧㄥ ㄢ ㄙㄨㄢ]
TINH AN TOAN
1.
arginine (Arg), một axit amin thiết yếu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
酸
suān
chua
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
精力
jīnglì
năng lượng
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
酸奶
suānnǎi
sữa chua
精
jīng
tinh chất
精美
jīngměi
tinh xảo; thanh lịch; đẹp
逐字解
Từng chữ trong từ
精
tinh
chất tinh túy
氨
an
amoniac
酸
toan
chua, axit
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
精氨酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict