學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
精煉
精煉
giản thể:
精炼
jīng
liàn
[ㄐㄧㄥ ㄌㄧㄢˋ]
TINH LUYỆN
1.
tinh chế (một chất)
2.
làm tinh khiết
3.
rèn giũa (kỹ năng, bài viết, v.v.)
Xem 5 nghĩa còn lại
4.
tinh tế
5.
trau chuốt
6.
súc tích
7.
thành thạo
8.
có năng lực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
精力
jīnglì
năng lượng
鍛鍊
duànliàn
rèn luyện
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
精
jīng
tinh chất
精美
jīngměi
tinh xảo; thanh lịch; đẹp
精確
jīngquè
chính xác
逐字解
Từng chữ trong từ
精
tinh
chất tinh túy
煉
luyện
nung chảy, tinh luyện
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
精練
jīngliàn
gỡ gum (tơ)
頸鏈
jǐngliàn
vòng cổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
精炼 nghĩa là gì? · Kaori Dict