學華語Kaori Dict

精益求精

jīngqiújīng

ㄐㄧㄥ ㄧˋ ㄑㄧㄡˊ ㄐㄧㄥ

TINH ÍCH CẦU TINH

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) không ngừng cải thiện; liên tục hoàn thiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精益求精 nghĩa là gì? · Kaori Dict