- 1.độ chính xác
- 2.độ tỉ mỉ

例句Câu ví dụ
- 1
現在精確度已經不重要了,你目測一下就好。
xiànzài jīngquèdù yǐjīng bù zhòngyào le, nǐ mùcè yīxià jiù hǎo。
Bây giờ độ chính xác không quan trọng nữa, chỉ cần bạn ước lượng bằng mắt là được。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.