學華語Kaori Dict

精確度

giản thể: 精确度

jīngquè

ㄐㄧㄥ ㄑㄩㄝˋ ㄉㄨˋ

TINH XÁC ĐỘ

  1. 1.độ chính xác
  2. 2.độ tỉ mỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在精確度已經不重要了,你目測一下就好。

    xiànzài jīngquèdù yǐjīng bù zhòngyào le, nǐ mùcè yīxià jiù hǎo。

    Bây giờ độ chính xác không quan trọng nữa, chỉ cần bạn ước lượng bằng mắt là được。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精確度 nghĩa là gì? · Kaori Dict