精神文明
jīngshénwénmíng
[ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄨㄣˊ ㄇㄧㄥˊ]
TINH THẦN VĂN MINH
- 1.văn hóa tinh thần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.