學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
精緻露營
精緻露營
giản thể:
精致露营
jīng
zhì
lù
yíng
[ㄐㄧㄥ ㄓˋ ㄌㄨˋ ㄧㄥˊ]
TINH TRÍ LỘ DOANH
1.
cắm trại sang trọng (từ mới khoảng năm 2019)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
經營
jīngyíng
tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
營養
yíngyǎng
dinh dưỡng
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
一致
yīzhì
nhất quán; nhất trí; đồng thuận
精力
jīnglì
năng lượng
營業
yíngyè
kinh doanh
導致
dǎozhì
dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
逐字解
Từng chữ trong từ
精
tinh
chất tinh túy
緻
trí
tinh tế, mảnh mai
露
lộ
sương
營
doanh, dinh
trại, nhà ở quân đội
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
精緻露營 nghĩa là gì? · Kaori Dict