學華語Kaori Dict

精緻

giản thể: 精致

jīngzhì

ㄐㄧㄥ ㄓˋ

TINH TRÍ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.tinh xảo; đẹp; tinh tế; trang nhã

例句Câu ví dụ

  • 1

    烹調方法也又是精致又集江南大成。

    pēngtiáo fāngfǎ yě yòu shì jīngzhì yòu jí Jiāngnán dà chéng。

    Phương pháp nấu nướng cũng tinh tế và tổng hòa tinh hoa của Nam Kinh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精致 nghĩa là gì? · Kaori Dict