學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
精讀課
精讀課
giản thể:
精读课
jīng
dú
kè
[ㄐㄧㄥ ㄉㄨˊ ㄎㄜˋ]
TINH ĐỌC KHOÁ
1.
khóa học đọc chuyên sâu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
讀
dú
đọc ra; đọc to
上課
shàngkè
đi học
課
kè
môn học
下課
xiàkè
tan học
課本
kèběn
sách giáo khoa
讀書
dúshū
đọc sách
課文
kèwén
bài đọc
功課
gōngkè
bài tập
逐字解
Từng chữ trong từ
精
tinh
chất tinh túy
讀
đọc, độc, đậu
đọc, học
課
khoá
bài học
記憶技巧
Mẹo nhớ
課
KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
精读课 nghĩa là gì? · Kaori Dict