- 1.đặt cuộc gặp để thảo luận chính thức (thường là do cơ quan chức năng với cấp dưới); triệu tập để chất vấn hoặc cảnh báo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.