學華語Kaori Dict

紅衛兵

giản thể: 红卫兵

Hóngwèibīng

ㄏㄨㄥˊ ㄨㄟˋ ㄅㄧㄥ

HỒNG VỆ BINH

  1. 1.Hồng vệ binh (Cách mạng Văn hóa, 1966-1976)

例句Câu ví dụ

  • 1

    紅衛兵變老了。

    Hóngwèibīng biànlǎo le。

    Những người vệ binh đã già đi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅衛兵 nghĩa là gì? · Kaori Dict