- 1.Hồng vệ binh (Cách mạng Văn hóa, 1966-1976)

例句Câu ví dụ
- 1
紅衛兵變老了。
Hóngwèibīng biànlǎo le。
Những người vệ binh đã già đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.