學華語Kaori Dict

紋胸啄木鳥

giản thể: 纹胸啄木鸟

wénxiōngzhuóniǎo

ㄨㄣˊ ㄒㄩㄥ ㄓㄨㄛˊ ㄇㄨˋ ㄋㄧㄠˇ

VĂN HUNG TRÁC MỘC ĐIỂU

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến ngực sọc (Dendrocopos atratus)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紋胸啄木鳥 nghĩa là gì? · Kaori Dict