- 1.natto, một loại đậu nành lên men, phổ biến cho bữa sáng ở Nhật Bản

例句Câu ví dụ
- 1
我不喜歡吃納豆。
wǒ bù xǐhuan chī nàdòu。
Tôi không thích ăn natto.
- 2
納豆聞上去很臭,吃起來很美味。
nàdòu wénshàngqù hěn chòu, chī qǐlai hěn měiwèi。
Natto có mùi hôi nhưng ăn rất ngon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.