學華語Kaori Dict

納豆

giản thể: 纳豆

dòu

ㄋㄚˋ ㄉㄡˋ

NẠP ĐẬU

  1. 1.natto, một loại đậu nành lên men, phổ biến cho bữa sáng ở Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不喜歡吃納豆。

    wǒ bù xǐhuan chī nàdòu。

    Tôi không thích ăn natto.

  • 2

    納豆聞上去很臭,吃起來很美味。

    nàdòu wénshàngqù hěn chòu, chī qǐlai hěn měiwèi。

    Natto có mùi hôi nhưng ăn rất ngon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纳豆 nghĩa là gì? · Kaori Dict