學華語Kaori Dict

純素食

giản thể: 纯素食

chúnshí

ㄔㄨㄣˊ ㄙㄨˋ ㄕˊ

THUẦN TỐ THỰC

  1. 1.thuần chay
  2. 2.đồ ăn thuần chay

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不是純素食的。

    wǒmen bùshì chúnsùshí de。

    Chúng tôi không ăn chay thuần.

  • 2

    湯姆吃了純素食千層面。

    Tāngmǔ chī le chúnsùshí qiāncéngmiàn。

    Tom ăn phở mì Ý thuần chay

  • 3

    薩米要求了純素食。

    Sà mǐ yāoqiú le chúnsùshí。

    Sami đã yêu cầu ăn chay thuần.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

純素食 nghĩa là gì? · Kaori Dict