學華語Kaori Dict

素養

giản thể: 素养

yǎng

ㄙㄨˋ ㄧㄤˇ

TỐ DƯỠNG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tu dưỡng cá nhân
  2. 2.thành tựu trong tự rèn luyện

例句Câu ví dụ

  • 1

    培養政治素養是需要下工夫去做的。

    péiyǎng zhèngzhì sùyǎng shì xūyào xiàgōngfu qù zuò de。

    Rèn luyện tư tưởng chính trị cần phải mất công sức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素养 nghĩa là gì? · Kaori Dict