- 1.tu dưỡng cá nhân
- 2.thành tựu trong tự rèn luyện

例句Câu ví dụ
- 1
培養政治素養是需要下工夫去做的。
péiyǎng zhèngzhì sùyǎng shì xūyào xiàgōngfu qù zuò de。
Rèn luyện tư tưởng chính trị cần phải mất công sức.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.