學華語Kaori Dict

索引

suǒyǐn

ㄙㄨㄛˇ ㄧㄣˇ

SÁCH DẪN

例句Câu ví dụ

  • 1

    她翻閱舊檔案的方式極為精準,先確立索引,再逐頁排除無用資訊。

    tā fānyuè jiù dàngàn de fāngshì jíwéi jīngzhǔn, xiān quèlì suǒyǐn, zài zhú yè páichú wúyòng zīxùn。

    Cô ấy cách tra cứu tài liệu cũ rất chính xác, trước tiên xác định mục lục, sau đó từng trang loại bỏ thông tin không cần thiết

  • 2

    我們優化了數據庫索引,結果系統效率提高了50%。

    wǒmen yōuhuà le shùjùkù suǒyǐn, jiéguǒ xìtǒng xiàolǜ tígāo le 5 0 %。

    Chúng tôi đã tối ưu hóa chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống tăng 50%.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

索引 nghĩa là gì? · Kaori Dict