例句Câu ví dụ
- 1
她翻閱舊檔案的方式極為精準,先確立索引,再逐頁排除無用資訊。
tā fānyuè jiù dàngàn de fāngshì jíwéi jīngzhǔn, xiān quèlì suǒyǐn, zài zhú yè páichú wúyòng zīxùn。
Cô ấy cách tra cứu tài liệu cũ rất chính xác, trước tiên xác định mục lục, sau đó từng trang loại bỏ thông tin không cần thiết
- 2
我們優化了數據庫索引,結果系統效率提高了50%。
wǒmen yōuhuà le shùjùkù suǒyǐn, jiéguǒ xìtǒng xiàolǜ tígāo le 5 0 %。
Chúng tôi đã tối ưu hóa chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống tăng 50%.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
