- 1.căng thẳng
- 2.hồi hộp
- 3.mạnh
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.mức độ cao
- 5.khẩn trương
- 6.khó khăn
- 7.khan hiếm
- 8.LT:陣|阵[zhen4]

例句Câu ví dụ
- 1
他內心其實很緊張。
tā nèi xīn qí shí hěn jǐn zhāng
Trong lòng anh ấy thực ra rất căng thẳng
- 2
表面上他很靜,內心很緊張。
biǎo miàn shang tā hěn jìng nèi xīn hěn jǐn zhāng
Trên mặt anh ấy rất bình tĩnh, trong lòng rất căng thẳng
- 3
當時的情形很緊張。
dāng shí de qíng xing hěn jǐn zhāng
Tình hình lúc đó rất căng thẳng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 張TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.