學華語Kaori Dict

緊張

giản thể: 紧张

jǐnzhāng

ㄐㄧㄣˇ ㄓㄤ

KHẨN TRƯƠNG

HSK 3TOCFL 2Adj
  1. 1.căng thẳng
  2. 2.hồi hộp
  3. 3.mạnh
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.mức độ cao
  2. 5.khẩn trương
  3. 6.khó khăn
  4. 7.khan hiếm
  5. 8.LT:陣|阵[zhen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他內心其實很緊張。

    tā nèi xīn qí shí hěn jǐn zhāng

    Trong lòng anh ấy thực ra rất căng thẳng

  • 2

    表面上他很靜,內心很緊張。

    biǎo miàn shang tā hěn jìng nèi xīn hěn jǐn zhāng

    Trên mặt anh ấy rất bình tĩnh, trong lòng rất căng thẳng

  • 3

    當時的情形很緊張。

    dāng shí de qíng xing hěn jǐn zhāng

    Tình hình lúc đó rất căng thẳng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紧张 nghĩa là gì? · Kaori Dict