學華語Kaori Dict

紫禁城

jìnchéng

ㄗˇ ㄐㄧㄣˋ ㄔㄥˊ

TỬ CẤM THÀNH

  1. 1.Tử Cấm Thành
  2. 2.Cung điện Hoàng gia ở Bắc Kinh
  3. 3.giống như 故宮|故宫[Gu4 gong1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    明代十五世紀初紫禁城是北京的中心。

    Míngdài shíwǔ shìjì chū Zǐjìnchéng shì Běijīng de zhōngxīn。

    Vào đầu thế kỷ 15 thời kỳ Minh, Trung tâm của Bắc Kinh là Tử Cấm Thành.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紫禁城 nghĩa là gì? · Kaori Dict