學華語Kaori Dict

累壞

giản thể: 累坏

lèihuài

ㄌㄟˋ ㄏㄨㄞˋ

LUỴ HOẠI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我累壞了

    wǒ lèihuài le

    Ta mệt chết

  • 2

    他被一件辛苦的工作累壞了。

    tā bèi yī jiàn xīnkǔ de gōngzuò lèihuài le。

    Anh ấy bị kiệt sức bởi một công việc quá khó khăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

累壞 nghĩa là gì? · Kaori Dict