例句Câu ví dụ
- 1
我累壞了
wǒ lèihuài le
Ta mệt chết
- 2
他被一件辛苦的工作累壞了。
tā bèi yī jiàn xīnkǔ de gōngzuò lèihuài le。
Anh ấy bị kiệt sức bởi một công việc quá khó khăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!
