- 1.đưa ra mức độ chi tiết cụ thể hơn
- 2.diễn giải
- 3.kỹ lưỡng hơn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trở nên phân hoá hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.