學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
細毛
細毛
giản thể:
细毛
xì
máo
[ㄒㄧˋ ㄇㄠˊ]
TẾ MAO
1.
lông tơ
2.
lông mịn (của chồn, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毛
máo
tóc
毛病
máobìng
lỗi
毛巾
máojīn
khăn lau
毛衣
máoyī
áo len (lông)
細
xì
mỏng hoặc thon
仔細
zǐxì
cẩn thận; chú ý; dè dặt
細節
xìjié
chi tiết; đặc điểm cụ thể
詳細
xiángxì
chi tiết
逐字解
Từng chữ trong từ
細
tế, tới
tinh khiết, nhỏ tí
毛
mao
tóc, lông, lông vũ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吸貓
xīmāo
(từ mới khoảng năm 2017) cưng chiều mèo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
細毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict