學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
終局
終局
giản thể:
终局
zhōng
jú
[ㄓㄨㄥ ㄐㄩˊ]
CHUNG CỤC
1.
tàn cuộc
2.
kết luận
3.
kết quả
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
phần cuối của ván cờ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
終於
zhōngyú
cuối cùng
郵局
yóujú
bưu điện
始終
shǐzhōng
từ đầu đến cuối
局
jú
văn phòng
終身
zhōngshēn
suốt đời
終點
zhōngdiǎn
kết thúc
局面
júmiàn
khía cạnh
終止
zhōngzhǐ
dừng; chấm dứt
逐字解
Từng chữ trong từ
終
chung
cuối
局
cục
cơ quan, hoàn cảnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
中局
zhōngjú
trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ vua)
中舉
zhòngjǔ
đỗ kỳ thi hương thời phong kiến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
終局 nghĩa là gì? · Kaori Dict