例句Câu ví dụ
- 1
一個神聖的儀式在莊嚴的廟宇中舉行。
yīge shénshèng de yíshì zài zhuāngyán de miàoyǔ zhòngjǔ xíng。
Một nghi lễ thiêng liêng được tổ chức trong ngôi đền trang nghiêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
