學華語Kaori Dict

中舉

giản thể: 中举

zhòng

ㄓㄨㄥˋ ㄐㄩˇ

TRÚNG CỬ

  1. 1.đỗ kỳ thi hương thời phong kiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個神聖的儀式在莊嚴的廟宇中舉行。

    yīge shénshèng de yíshì zài zhuāngyán de miàoyǔ zhòngjǔ xíng。

    Một nghi lễ thiêng liêng được tổ chức trong ngôi đền trang nghiêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中舉 nghĩa là gì? · Kaori Dict