學華語Kaori Dict

統貨

giản thể: 统货

tǒnghuò

ㄊㄨㄥˇ ㄏㄨㄛˋ

THỐNG HOÁ

  1. 1.hàng hóa thống nhất
  2. 2.hàng hóa trong nền kinh tế kế hoạch không phân loại chất lượng và định giá đồng nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    我這是統貨,你要挑的話,就只能賣十元五斤。

    wǒ zhè shì tǒnghuò, nǐ yào tiāo dehuà, jiù zhǐnéng mài shí yuán wǔ jīn。

    Tôi đây là hàng tổng hợp, nếu anh muốn chọn lựa, thì chỉ bán mười đồng năm cân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

統貨 nghĩa là gì? · Kaori Dict