學華語Kaori Dict

經濟危機

giản thể: 经济危机

jīngwēi

ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ ㄨㄟ ㄐㄧ

KINH TẾ NGUY CƠ

  1. 1.khủng hoảng kinh tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾及利亞正處於經濟危機中。

    Āěrjílìyà zhèng chǔyú jīngjìwēijī zhōng。

    Algeria đang trong khủng hoảng kinh tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

經濟危機 nghĩa là gì? · Kaori Dict