學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
經濟座
經濟座
giản thể:
经济座
jīng
jì
zuò
[ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ ㄗㄨㄛˋ]
KINH TẾ TOẠ
1.
ghế hạng phổ thông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
已經
yǐjīng
đã
經過
jīngguò
đi qua
曾經
céngjīng
một lần
經驗
jīngyàn
kinh nghiệm
座
zuò
chỗ ngồi
經常
jīngcháng
thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường
經濟
jīngjì
kinh tế
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
逐字解
Từng chữ trong từ
經
kinh
kinh điển
濟
tế, tể
giúp đỡ, cứu giúp, cứu vãn
座
toạ, toà
chỗ ngồi
記憶技巧
Mẹo nhớ
經
KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
經濟座 nghĩa là gì? · Kaori Dict