- 1.một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế

例句Câu ví dụ
- 1
美國是世界最大的經濟體並擁有最強的軍隊。
Měiguó shì shìjiè zuì dà de jīngjìtǐ bìng yōngyǒu zuì qiáng de jūnduì。
Mỹ là nền kinh tế lớn nhất thế giới và sở hữu quân đội mạnh nhất.
- 2
迪拜是一個低稅收的經濟體。
Díbài shì yīge dī shuìshōu de jīngjìtǐ。
Dubai là một nền kinh tế có thuế suất thấp
- 3
日本即便是自然資源匱乏,卻仍得益於國際貿易,成為了一個強大的經濟體。
Rìběn jíbiàn shì zìránzīyuán kuìfá, què réng déyìyú guójìmàoyì, chéngwéi le yīge qiángdà de jīngjìtǐ。
Mặc dù Nhật Bản thiếu hụt tài nguyên thiên nhiên, nhưng vẫn nhờ vào thương mại quốc tế mà trở thành một nền kinh tế mạnh mẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.