學華語Kaori Dict

giản thể:

Wéi

ㄨㄟˊ

DUY

  1. 1.viết tắt của Duy Ngô Nhĩ 維吾爾|维吾尔[Wei2 wu2 er3]
  2. 2.họ [Wei2]

Cách đọc khác:wéibảo tồn

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆沒事乾,但瑪維有。

    Tāngmǔ méishì gān, dàn mǎ Wéi yǒu。

    Tom không có việc làm, nhưng Mavi có

  • 2

    你只要找到一個維族的女朋友就好了,學習維語不會有什麼問題。

    nǐ zhǐyào zhǎodào yīge Wéizú de nǚpéngyou jiù hǎo le, xuéxí Wéi yǔ bùhuì yǒu shénme wèntí。

    Anh chỉ cần tìm được một người bạn gái người Uyghur là được, học tiếng Uyghur sẽ không có vấn đề gì

  • 3

    只有我一個不會維語。

    zhǐyǒu wǒ yīge bùhuì Wéi yǔ。

    Chỉ có tôi là người không biết tiếng Uyghur

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

維 nghĩa là gì? · Kaori Dict