- 1.viết tắt của Duy Ngô Nhĩ 維吾爾|维吾尔[Wei2 wu2 er3]
- 2.họ [Wei2]
Cách đọc khác:wéi — bảo tồn

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆沒事乾,但瑪維有。
Tāngmǔ méishì gān, dàn mǎ Wéi yǒu。
Tom không có việc làm, nhưng Mavi có
- 2
你只要找到一個維族的女朋友就好了,學習維語不會有什麼問題。
nǐ zhǐyào zhǎodào yīge Wéizú de nǚpéngyou jiù hǎo le, xuéxí Wéi yǔ bùhuì yǒu shénme wèntí。
Anh chỉ cần tìm được một người bạn gái người Uyghur là được, học tiếng Uyghur sẽ không có vấn đề gì
- 3
只有我一個不會維語。
zhǐyǒu wǒ yīge bùhuì Wéi yǔ。
Chỉ có tôi là người không biết tiếng Uyghur