學華語Kaori Dict

維也納

giản thể: 维也纳

Wéi

ㄨㄟˊ ㄧㄝˇ ㄋㄚˋ

DUY DÃ NẠP

  1. 1.Viên, thủ đô của Áo

例句Câu ví dụ

  • 1

    “到維也納步行要多久?” “對不起,我是外地人。”

    “ dào Wéiyěnà bùxíng yào duōjiǔ? ”   “ duìbuqǐ, wǒ shì wàidìrén。 ”

    Đi bộ đến Vienna mất bao lâu? Xin lỗi, tôi là người ngoài tỉnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

維也納 nghĩa là gì? · Kaori Dict