學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
維基數據
維基數據
giản thể:
维基数据
Wéi
jī
shù
jù
[ㄨㄟˊ ㄐㄧ ㄕㄨˋ ㄐㄩˋ]
DUY CƠ SỐ CỨ
1.
Wikistats, (stats.wikimedia.org), công cụ trực tuyến cung cấp số liệu thống kê cho các dự án Wikimedia
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
數
shǔ
đếm
數字
shùzì
chữ số
人數
rénshù
số lượng người
少數
shǎoshù
số lượng nhỏ
多數
duōshù
đa số; phần lớn
分數
fēnshù
điểm (thi)
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
逐字解
Từng chữ trong từ
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
基
cơ
nền tảng
數
số, sổ, sác
số lượng
據
cứ, cớ
chiếm giữ, chiếm hữu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
維基數據 nghĩa là gì? · Kaori Dict