學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
網安
網安
giản thể:
网安
wǎng
ān
[ㄨㄤˇ ㄢ]
VÕNG AN
1.
an ninh mạng (từ viết tắt của 網絡安全|网络安全[wang3 luo4 an1 quan2])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上網
shàngwǎng
lên mạng
晚安
wǎnān
Chúc ngủ ngon!
安全
ānquán
an toàn
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
網
wǎng
lưới
安靜
ānjìng
yên tĩnh
逐字解
Từng chữ trong từ
網
võng
bộ, lưới, mạng
安
an
an yên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
望安
Wàngān
hương Vọng An ở huyện Bành Hồ 澎湖縣|澎湖县[Peng2 hu2 xian4] (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan
記憶技巧
Mẹo nhớ
安
AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
網安 nghĩa là gì? · Kaori Dict