學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
緊鑼密鼓
緊鑼密鼓
giản thể:
紧锣密鼓
jǐn
luó
mì
gǔ
[ㄐㄧㄣˇ ㄌㄨㄛˊ ㄇㄧˋ ㄍㄨˇ]
KHẨN LA MẬT CỔ
1.
Cấp Lao Mật Khí — (chỉ) tiếng trống và tiếng chiêng vang gấp gáp (thuật ngữ) / (ý chỉ) chuẩn bị khẩn cấp cho một sự kiện sắp tới
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
緊張
jǐnzhāng
căng thẳng
緊
jǐn
chặt
趕緊
gǎnjǐn
vội vàng
緊急
jǐnjí
khẩn cấp
親密
qīnmì
thân mật
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
鼓勵
gǔlì
khuyến khích
密切
mìqiè
gần gũi
逐字解
Từng chữ trong từ
緊
khẩn
căng, chặt, căng
鑼
la
trống đồng
密
mật
mật độ, dày đặc, gần gũi
鼓
cổ
trống – trống, đập, đỉnh, đánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
緊鑼密鼓 nghĩa là gì? · Kaori Dict