學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
緣木求魚
緣木求魚
giản thể:
缘木求鱼
yuán
mù
qiú
yú
[ㄩㄢˊ ㄇㄨˋ ㄑㄧㄡˊ ㄩˊ]
DUYÊN MỘC CẦU NGƯ
1.
nghĩa đen: leo cây bắt cá (thành ngữ); nghĩa bóng: cố gắng làm điều không thể
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
要求
yāoqiú
yêu cầu
求
qiú
tìm kiếm
請求
qǐngqiú
yêu cầu; hỏi
木頭
mùtou
chậm chạp
需求
xūqiú
yêu cầu
追求
zhuīqiú
theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố
徵求
zhēngqiú
thu thập
逐字解
Từng chữ trong từ
緣
duyên
mép vải, mép
木
mộc
cây
求
cầu
tìm kiếm
魚
ngư
cá
記憶技巧
Mẹo nhớ
木
MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
緣木求魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict