學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
編鐘
編鐘
giản thể:
编钟
biān
zhōng
[ㄅㄧㄢ ㄓㄨㄥ]
BIÊN CHUNG
1.
bộ chuông (nhạc khí cổ Trung Quốc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
分鐘
fēnzhōng
phút
鐘
zhōng
một cái chuông (lớn) (LT: 架[jia4])
鬧鐘
nàozhōng
đồng hồ báo thức
編
biān
dệt
鐘頭
zhōngtóu
giờ
編輯
biānjí
chỉnh sửa
編劇
biānjù
viết kịch bản
主編
zhǔbiān
tổng biên tập
逐字解
Từng chữ trong từ
編
biên
dệt, khâu
鐘
chung, chuông
đồng hồ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
便中
biànzhōng
khi thuận tiện
變種
biànzhǒng
một biến thể; một loại
記憶技巧
Mẹo nhớ
鐘
CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
編鐘 nghĩa là gì? · Kaori Dict