學華語Kaori Dict

縛雞之力

giản thể: 缚鸡之力

zhī

ㄈㄨˋ ㄐㄧ ㄓ ㄌㄧˋ

BUỘC KÊ CHI LỰC

  1. 1.Bổ Chi Cơ Lực — (chỉ) sức mạnh để quấn gà (thuật ngữ) / (ý chỉ) sức lực nhỏ bé

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縛雞之力 nghĩa là gì? · Kaori Dict