學華語Kaori Dict

縮多氨酸

giản thể: 缩多氨酸

suōduōānsuān

ㄙㄨㄛ ㄉㄨㄛ ㄢ ㄙㄨㄢ

SÚC ĐA AN TOAN

  1. 1.polypeptit, một chuỗi axit amin liên kết bằng liên kết peptit CO-NH, thành phần của protein
  2. 2.giống 多肽[duo1 tai4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縮多氨酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict