學華語Kaori Dict

繁榮

giản thể: 繁荣

fánróng

ㄈㄢˊ ㄖㄨㄥˊ

PHỒN VINH

HSK 5TOCFL 5Adj/V
  1. 1.thịnh vượng; phát đạt (kinh tế)

例句Câu ví dụ

  • 1

    城市越來越繁榮。

    chéng shì yuè lái yuè fán róng

    Thành phố ngày càng phát đạt

  • 2

    瑪雅文明繁榮了多久?

    Mǎyǎ wénmíng fánróng le duōjiǔ?

    Văn minh Maya đã phát triển trong bao lâu?

  • 3

    上海那麼繁榮,主要是一百六十年前開埠以後發生的變化。

    Shànghǎi nàme fánróng, zhǔyào shì yī bǎi liùshí niánqián kāibù yǐhòu fāshēng de biànhuà。

    Thành phố Thượng Hải thật thịnh vượng, chủ yếu là do những thay đổi sau khi mở cảng vào năm 160 trước đây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繁荣 nghĩa là gì? · Kaori Dict