學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紐
紐
giản thể:
纽
niǔ
[ㄋㄧㄡˇ]
NỮU
1.
xoay
2.
vặn
3.
cúc áo
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
chữ nu (chữ cái Hy Lạp Νν)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
樞紐
shūniǔ
trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông)
紐帶
niǔdài
mối ràng buộc
紐扣
niǔkòu
cúc áo
印紐
yìnniǔ
núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua
巴紐
Bāniǔ
(Đài Loan) viết tắt của Papua New Guinea 巴布亞紐幾內亞|巴布亚纽几内亚[Ba1 bu4 ya4 Niu3 Ji1 nei4 ya4]
澳紐
ÀoNiǔ
Úc và New Zealand
紐埃
Niǔāi
Niue (đảo)
紐子
niǔzi
cúc áo
逐字解
Từng chữ trong từ
紐
nữu, néo
nút
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
牛
niú
con bò
扭
niǔ
xoay
妞
niū
bé gái
忸
niǔ
quen với
拗
niù
cứng đầu
杻
niǔ
còng tay
記憶技巧
Mẹo nhớ
紐
NỮU (紐) – nút thắt: Sợi tơ (糹) quấn quanh bàn tay Sửu (丑) — thắt thành NÚT, cúc áo, đầu mối Nữu Ước (New York) cũng phiên âm chữ này.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
纽 nghĩa là gì? · Kaori Dict