學華語Kaori Dict

紐西蘭

giản thể: 纽西兰

Niǔlán

ㄋㄧㄡˇ ㄒㄧ ㄌㄢˊ

NỮU TÂY LAN

  1. 1.New Zealand (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮU (紐) – nút thắt: Sợi tơ (糹) quấn quanh bàn tay Sửu (丑) — thắt thành NÚT, cúc áo, đầu mối Nữu Ước (New York) cũng phiên âm chữ này.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纽西兰 nghĩa là gì? · Kaori Dict