- 1.manh mối
- 2.dầu mối
- 3.sợi dây (câu chuyện)

例句Câu ví dụ
- 1
他找到了線索。
tā zhǎo dào liǎo xiàn suǒ
Anh ấy đã tìm thấy manh mối
- 2
考古學家尋找著關於遠古時期的民族如何生活的線索。
kǎogǔxuéjiā xúnzhǎo zhe guānyú yuǎngǔ shíqī de mínzú rúhé shēnghuó de xiànsuǒ。
Nhà khảo cổ học đang tìm kiếm những manh mối về cuộc sống của các dân tộc thời cổ đại
- 3
警方還毫無線索。
jǐngfāng hái háowú xiànsuǒ。
Cảnh sát vẫn chưa có bất kỳ manh mối nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.