學華語Kaori Dict

線索

giản thể: 线索

xiànsuǒ

ㄒㄧㄢˋ ㄙㄨㄛˇ

TUYẾN SÁCH

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.manh mối
  2. 2.dầu mối
  3. 3.sợi dây (câu chuyện)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他找到了線索。

    tā zhǎo dào liǎo xiàn suǒ

    Anh ấy đã tìm thấy manh mối

  • 2

    考古學家尋找著關於遠古時期的民族如何生活的線索。

    kǎogǔxuéjiā xúnzhǎo zhe guānyú yuǎngǔ shíqī de mínzú rúhé shēnghuó de xiànsuǒ。

    Nhà khảo cổ học đang tìm kiếm những manh mối về cuộc sống của các dân tộc thời cổ đại

  • 3

    警方還毫無線索。

    jǐngfāng hái háowú xiànsuǒ。

    Cảnh sát vẫn chưa có bất kỳ manh mối nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

线索 nghĩa là gì? · Kaori Dict