學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄗㄨˇ

TỔ

HSK 2TOCFL 4V/N
  1. 1.hình thành
  2. 2.tổ chức
  3. 3.nhóm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đội
  2. 5.lượng từ cho bộ, loạt, nhóm người, pin

Cách đọc khác:họ [Zu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們組有五個人。

    wǒ men zǔ yǒu wǔ gè rén

    Nhóm chúng tôi có năm người

  • 2

    第一組早上學習,第二組晚上學習。

    dìyī zǔ zǎoshang xuéxí, dìèr zǔ wǎnshang xuéxí。

    Nhóm thứ nhất học vào buổi sáng, nhóm thứ hai học vào buổi tối

  • 3

    我們組一支救援隊吧。

    wǒmen zǔ yī zhī jiùyuánduì ba。

    Hãy lập một đội cứu hộ đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

组 nghĩa là gì? · Kaori Dict