同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 息縣huyện Tức ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam
- 隰縣huyện Tịch ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
- 息縣Tạm huyện — huyện Tề (Tề huyện), một huyện thuộc thành phố Tề Dương [Xin4 Yang2 Shi4], Hồ Nam
- 豨薟cây cỏ St. Paul's wort thường gặp; cây cỏ Ấn Độ (Sigesbeckia orientalis)
- 隰縣Huyện Xi hoặc Huyện Xixian, một huyện thuộc thành phố Linfen 臨汾市|临汾市[Lin2 fen2 Shi4], Sơn Tây
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
