- 1.ga cuối
- 2.điểm dừng cuối trên tuyến đường sắt hoặc xe buýt

例句Câu ví dụ
- 1
請留在您的座位上,直到我們到達終點站。
qǐng liú zài nín de zuòwèi shàng, zhídào wǒmen dàodá zhōngdiǎnzhàn。
Hãy ở lại chỗ của bạn cho đến khi chúng tôi đến ga cuối cùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.